TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动情素

dòngqíngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動情素

Âm Hán Việt ĐỘNG TÌNH TỐ

动情素 nghĩa là Estrogen.

Nghĩa của 动情素

dòngqíngsù

ĐỘNG TÌNH TỐphồn thể 動情素
  1. Estrogen

Câu hỏi thường gặp

动情素 nghĩa là gì?

动情素 (dòngqíngsù) nghĩa là Estrogen.

动情素 đọc thế nào?

动情素 đọc là dòngqíngsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 动情素 là gì?

Âm Hán Việt của 动情素 là "động tình tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.