TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动点

dòngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動點

Âm Hán Việt ĐỘNG ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动点 nghĩa là điểm chuyển động.

Nghĩa của 动点

dòngdiǎn

ĐỘNG ĐIỂMDanh từphồn thể 動點
  1. Điểm chuyển động

Từ ghép có 动点

Câu hỏi thường gặp

动点 nghĩa là gì?

动点 (dòngdiǎn) nghĩa là điểm chuyển động.

动点 đọc thế nào?

动点 đọc là dòngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 动点 là gì?

Âm Hán Việt của 动点 là "động điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.