TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动物分类

dòngwùfēnlèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動物分類

Âm Hán Việt ĐỘNG VẬT PHÂN LOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động vật phân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动物分类 nghĩa là phân loại động vật.

Nghĩa của 动物分类

dòngwùfēnlèi

ĐỘNG VẬT PHÂN LOẠIphồn thể 動物分類
  1. Phân loại động vật

Câu hỏi thường gặp

动物分类 nghĩa là gì?

动物分类 (dòngwùfēnlèi) nghĩa là phân loại động vật.

动物分类 đọc thế nào?

动物分类 đọc là dòngwùfēnlèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 动物分类 là gì?

Âm Hán Việt của 动物分类 là "động vật phân loại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.