TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动词

dòngcí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動詞

Âm Hán Việt ĐỘNG TỪ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

动词 nghĩa là động từ.

Nghĩa của 动词

dòngcí

ĐỘNG TỪDanh từphồn thể 動詞
  1. Động từ

Từ ghép có 动词

Câu ví dụ với 动词

  • 我不喜欢学习不规则动词。 Wǒ bù xǐhuan xuéxí bùguīzé dòngcí.Tôi không thích học các động từ bất quy tắc.Tatoeba #502742
  • 这个动词通常只用在第三人称。 Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #774230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

动词 nghĩa là gì?

动词 (dòngcí) nghĩa là động từ.

动词 đọc thế nào?

动词 đọc là dòngcí (pinyin).

Âm Hán Việt của 动词 là gì?

Âm Hán Việt của 动词 là "động từ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.