Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trợ động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
助动词 nghĩa là trợ động từ, động từ tình thái.
Nghĩa của 助动词
zhùdòngcí
TRỢ ĐỘNG TỪDanh từphồn thể 助動詞
Trợ động từ; động từ tình thái
Câu hỏi thường gặp
助动词 nghĩa là gì?
助动词 (zhùdòngcí) nghĩa là trợ động từ, động từ tình thái.
助动词 đọc thế nào?
助动词 đọc là zhùdòngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 助动词 là gì?
Âm Hán Việt của 助动词 là "trợ động từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.