TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动魄

dòngpò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動魄

Âm Hán Việt ĐỘNG PHÁCH

动魄 nghĩa là gây sốc, làm chấn động.

Nghĩa của 动魄

dòngpò

ĐỘNG PHÁCHphồn thể 動魄
  1. Gây sốc; làm chấn động

Thành ngữ có 动魄

  • 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Câu hỏi thường gặp

动魄 nghĩa là gì?

动魄 (dòngpò) nghĩa là gây sốc, làm chấn động.

动魄 đọc thế nào?

动魄 đọc là dòngpò (pinyin).

Âm Hán Việt của 动魄 là gì?

Âm Hán Việt của 动魄 là "động phách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.