助
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰且力 Mọi âm Hán Việt của chữ: trợ
助 nghĩa là giúp, hỗ trợ.
Nghĩa của 助
zhù
TRỢ- Giúp
- Hỗ trợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 助
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 助
Thành ngữ có 助
- 推波助澜 — Thêm sóng, trợ lan (thành ngữ); thêm động lực
- 助纣为虐 — Giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (Shāng Zhòuwáng) làm điều ác
- 爱莫能助 — Không thể giúp dù rất muốn (thành ngữ); Mặc dù chúng tôi thông cảm, nhưng không có cách nào giúp bạn được.
- 乐于助人 — Sẵn sàng giúp đỡ người khác
- 助人为乐 — Niềm vui từ việc giúp đỡ người khác
- 拔苗助长 — Hỏng việc vì quá nhiệt tình
- 鼎力相助 — Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.
- 失道寡助 — Việc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 得道多助 — Đạo lý chính đáng được nhiều sự ủng hộ (thành ngữ); người giữ chính nghĩa sẽ được giúp đỡ khắp nơi
- 守望相助 — Cùng nhau canh gác và bảo vệ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài
- 语气助词 — Trợ từ ngữ khí
Câu hỏi thường gặp
助 nghĩa là gì?
助 (zhù) nghĩa là giúp, hỗ trợ.
助 đọc thế nào?
助 đọc là zhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 助 là gì?
Âm Hán Việt của 助 là "trợ".