TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

助力

zhùlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỢ LỰC

助力 nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, sự trợ giúp.

Nghĩa của 助力

zhùlì

TRỢ LỰCĐộng từ, Danh từ
  1. Giúp đỡ; hỗ trợ
  2. Sự trợ giúp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 助力

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

助力 nghĩa là gì?

助力 (zhùlì) nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, sự trợ giúp.

助力 đọc thế nào?

助力 đọc là zhùlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 助力 là gì?

Âm Hán Việt của 助力 là "trợ lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.