TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

助熔剂

zhùróngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 助熔劑

Âm Hán Việt TRỢ DUNG TỄ

助熔剂 nghĩa là chất trợ dung.

Nghĩa của 助熔剂

zhùróngjì

TRỢ DUNG TỄphồn thể 助熔劑
  1. Chất trợ dung

Câu hỏi thường gặp

助熔剂 nghĩa là gì?

助熔剂 (zhùróngjì) nghĩa là chất trợ dung.

助熔剂 đọc thế nào?

助熔剂 đọc là zhùróngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 助熔剂 là gì?

Âm Hán Việt của 助熔剂 là "trợ dung tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.