TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

助理

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhùlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỢ LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trợ lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

助理 nghĩa là trợ lý.

Nghĩa của 助理

zhùlǐ

TRỢ LÝDanh từ, Động từ
  1. Trợ lý

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 助理

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

助理 nghĩa là gì?

助理 (zhùlǐ) nghĩa là trợ lý.

助理 đọc thế nào?

助理 đọc là zhùlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 助理 là gì?

Âm Hán Việt của 助理 là "trợ lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.