TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

努出

nǔchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỖ XUẤT

努出 nghĩa là duỗi ra, đẩy ra.

Nghĩa của 努出

nǔchū

NỖ XUẤT
  1. Duỗi ra
  2. Đẩy ra (tay như một cử chỉ)
  3. Chu môi (tức là đẩy môi ra)

Câu hỏi thường gặp

努出 nghĩa là gì?

努出 (nǔchū) nghĩa là duỗi ra, đẩy ra.

努出 đọc thế nào?

努出 đọc là nǔchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 努出 là gì?

Âm Hán Việt của 努出 là "nỗ xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.