努力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nỗ lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
努力 nghĩa là nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ, tận tụy.
Nghĩa của 努力
nǔlì
NỖ LỰCĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từ- Nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
- Chăm chỉ; tận tụy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 努力
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 努力
Thành ngữ có 努力
- 努力以赴 — Dốc hết sức để làm việc gì đó
Câu ví dụ với 努力
- 我们努力向你们学习。 Wǒmen nǔlì xiàng nǐmen xuéxí.Chúng tôi cố gắng học tập các đồng chí.Tatoeba #3541770
- 我努力地改善我的成绩。 Tôi nổ lực cải thiện thành tích của tôi.Tatoeba #836143
- 他们要求我更努力地工作。 Họ bắt tôi làm việc chăm chỉ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366062
- 他努力工作为了让他的家人可以过舒适的生活。 Anh ta làm việc cực khổ để gia đình của anh ta có thể sống thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
努力 nghĩa là gì?
努力 (nǔlì) nghĩa là nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ, tận tụy.
努力 đọc thế nào?
努力 đọc là nǔlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 努力 là gì?
Âm Hán Việt của 努力 là "nỗ lực".