努
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nỗ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nỗ
努 nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
Nghĩa của 努
nǔ
NỖ- Nỗ lực
- Cố gắng
Từ ghép có 努
Thành ngữ có 努
- 努力以赴 — Dốc hết sức để làm việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
努 nghĩa là gì?
努 (nǔ) nghĩa là nỗ lực, cố gắng.
努 đọc thế nào?
努 đọc là nǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 努 là gì?
Âm Hán Việt của 努 là "nỗ".