TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

努尔哈赤

Nǔ'ěrhāchì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 努爾哈赤

Âm Hán Việt NỖ NHĨ CÁP XÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nỗ nhĩ cáp xích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

努尔哈赤 nghĩa là Nỗ Nhĩ Cáp Xích (1559-1626), người sáng lập và là Khả hãn đầu tiên của triều đại Hậu Kim của Mãn Châu 后金 (Hòu Jīn) (từ năm 1616).

Nghĩa của 努尔哈赤

Nǔ'ěrhāchì

NỖ NHĨ CÁP XÍCHTên riêngphồn thể 努爾哈赤tên riêng
  1. Nỗ Nhĩ Cáp Xích (1559-1626), người sáng lập và là Khả hãn đầu tiên của triều đại Hậu Kim của Mãn Châu 后金 (Hòu Jīn) (từ năm 1616)

Câu hỏi thường gặp

努尔哈赤 nghĩa là gì?

努尔哈赤 (nǔ'ěrhāchì) nghĩa là Nỗ Nhĩ Cáp Xích (1559-1626), người sáng lập và là Khả hãn đầu tiên của triều đại Hậu Kim của Mãn Châu 后金 (Hòu Jīn) (từ năm 1616).

努尔哈赤 đọc thế nào?

努尔哈赤 đọc là Nǔ'ěrhāchì (pinyin).

Âm Hán Việt của 努尔哈赤 là gì?

Âm Hán Việt của 努尔哈赤 là "nỗ nhĩ cáp xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.