劫
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 刦, 刧, 刼
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiếp
劫 nghĩa là cướp, chiếm đoạt.
Nghĩa của 劫
jié
KIẾP- Cướp
- Chiếm đoạt
- Cưỡng đoạt
- Cưỡng ép
- Tai họa
- Viết tắt của kiếp ba 劫波 (jiébō)
jié
KIẾPphồn thể 刦- Biến thể của 劫 (jié)
jié
KIẾPphồn thể 刧- Biến thể của 劫 (jié)
jié
KIẾPphồn thể 刼- Biến thể của 劫 (jié)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劫
Đồng nghĩa
Từ ghép có 劫
Thành ngữ có 劫
- 打家劫舍 — Đột nhập cướp bóc
- 万劫不复 — Bị đày đọa vĩnh viễn
- 趁火打劫 — Cướp bóc khi nhà cháy
- 劫富济贫 — Cướp người giàu giúp người nghèo
- 劫后余生 — Sống sót sau thảm họa
- 洗劫一空 — Cướp sạch mọi thứ
- 乘火打劫 — Tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh
- 劫数难逃 — Số phận khó tránh, không thể chạy trốn (thành ngữ). Số phận của bạn đã cận kề.
- 逃过一劫 — Sống sót sau tai họa
Câu hỏi thường gặp
劫 nghĩa là gì?
劫 (jié) nghĩa là cướp, chiếm đoạt.
劫 đọc thế nào?
劫 đọc là jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 劫 là gì?
Âm Hán Việt của 劫 là "kiếp".