TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

努纳武特

Nǔnàwǔtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 努納武特

Âm Hán Việt NỖ NẠP VŨ ĐẶC

努纳武特 nghĩa là Lãnh thổ Nunavut, Canada.

Nghĩa của 努纳武特

Nǔnàwǔtè

NỖ NẠP VŨ ĐẶCTên riêngphồn thể 努納武特tên riêng
  1. Lãnh thổ Nunavut, Canada

Câu hỏi thường gặp

努纳武特 nghĩa là gì?

努纳武特 (nǔnàwǔtè) nghĩa là Lãnh thổ Nunavut, Canada.

努纳武特 đọc thế nào?

努纳武特 đọc là Nǔnàwǔtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 努纳武特 là gì?

Âm Hán Việt của 努纳武特 là "nỗ nạp vũ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.