TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳动保险

láodòngbǎoxiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞動保險

Âm Hán Việt LAO ĐỘNG BẢO HIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao động bảo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

劳动保险 nghĩa là bảo hiểm lao động.

Nghĩa của 劳动保险

láodòngbǎoxiǎn

LAO ĐỘNG BẢO HIỂMphồn thể 勞動保險
  1. Bảo hiểm lao động

Câu hỏi thường gặp

劳动保险 nghĩa là gì?

劳动保险 (láodòngbǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm lao động.

劳动保险 đọc thế nào?

劳动保险 đọc là láodòngbǎoxiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳动保险 là gì?

Âm Hán Việt của 劳动保险 là "lao động bảo hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.