TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳动

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
láodòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞動

Âm Hán Việt LAO ĐỘNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì)

劳动 nghĩa là công việc, lao động.

Nghĩa của 劳动

láodòng

LAO ĐỘNGDanh từ, Động từphồn thể 勞動
  1. Công việc
  2. Lao động
    • 熱愛 勞動yêu lao động
  3. Lao động chân tay
  4. cổ Vận động chân tay
  5. Làm phiền ai đó; nhờ vả ai đó một cách lịch sự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劳动

Đồng nghĩa

Từ ghép có 劳动

Câu ví dụ với 劳动

  • 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

劳动 nghĩa là gì?

劳动 (láodòng) nghĩa là công việc, lao động.

劳动 đọc thế nào?

劳动 đọc là láodòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 劳动 là gì?

Âm Hán Việt của 劳动 là "lao động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.