劳动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勞動
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
劳动 nghĩa là công việc, lao động.
Nghĩa của 劳动
láodòng
LAO ĐỘNGDanh từ, Động từphồn thể 勞動- Công việc
- Lao động
- 熱愛 勞動yêu lao động
- Lao động chân tay
- cổ Vận động chân tay
- Làm phiền ai đó; nhờ vả ai đó một cách lịch sự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 劳动
Đồng nghĩa
Từ ghép có 劳动
Câu ví dụ với 劳动
- 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
劳动 nghĩa là gì?
劳动 (láodòng) nghĩa là công việc, lao động.
劳动 đọc thế nào?
劳动 đọc là láodòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 劳动 là gì?
Âm Hán Việt của 劳动 là "lao động".