Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lao động hợp đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
劳动合同 nghĩa là hợp đồng lao động.
Nghĩa của 劳动合同
láodònghétong
LAO ĐỘNG HỢP ĐỒNGphồn thể 勞動合同
Hợp đồng lao động
Hợp đồng giữa người sử dụng lao động và người lao động quy định tiền lương và điều kiện
Câu hỏi thường gặp
劳动合同 nghĩa là gì?
劳动合同 (láodònghétong) nghĩa là hợp đồng lao động.
劳动合同 đọc thế nào?
劳动合同 đọc là láodònghétong (pinyin).
Âm Hán Việt của 劳动合同 là gì?
Âm Hán Việt của 劳动合同 là "lao động hợp đồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.