TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

劳劳叨叨

láolaodāodāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勞勞叨叨

劳劳叨叨 nghĩa là Biến thể của 唠唠叨叨 (láolaodāodāo).

Nghĩa của 劳劳叨叨

láolaodāodāo

phồn thể 勞勞叨叨
  1. Biến thể của 唠唠叨叨 (láolaodāodāo)

Câu hỏi thường gặp

劳劳叨叨 nghĩa là gì?

劳劳叨叨 (láolaodāodāo) nghĩa là Biến thể của 唠唠叨叨 (láolaodāodāo).

劳劳叨叨 đọc thế nào?

劳劳叨叨 đọc là láolaodāodāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.