TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

势不可挡

shìbùkědǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勢不可擋

Âm Hán Việt THẾ BẤT KHẢ ĐÁNG

势不可挡 nghĩa là Xem 势不可当 (shìbùkědāng).

Nghĩa của 势不可挡

shìbùkědǎng

THẾ BẤT KHẢ ĐÁNGphồn thể 勢不可擋
  1. Xem 势不可当 (shìbùkědāng)

Câu hỏi thường gặp

势不可挡 nghĩa là gì?

势不可挡 (shìbùkědǎng) nghĩa là Xem 势不可当 (shìbùkědāng).

势不可挡 đọc thế nào?

势不可挡 đọc là shìbùkědǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 势不可挡 là gì?

Âm Hán Việt của 势不可挡 là "thế bất khả đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.