TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃兰登堡

Bólándēngbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勃蘭登堡

Âm Hán Việt BỘT LAN ĐĂNG BẢO

勃兰登堡 nghĩa là Brandenburg.

Nghĩa của 勃兰登堡

Bólándēngbǎo

BỘT LAN ĐĂNG BẢOTên riêngphồn thể 勃蘭登堡tên riêng
  1. Brandenburg

Câu hỏi thường gặp

勃兰登堡 nghĩa là gì?

勃兰登堡 (bólándēngbǎo) nghĩa là Brandenburg.

勃兰登堡 đọc thế nào?

勃兰登堡 đọc là Bólándēngbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 勃兰登堡 là gì?

Âm Hán Việt của 勃兰登堡 là "bột lan đăng bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.