TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃艮第

Bógěndì giọng máy của trình duyệt

勃艮第 nghĩa là Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp.

Nghĩa của 勃艮第

Bógěndì

Tên riêngtên riêng
  1. Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp

Câu hỏi thường gặp

勃艮第 nghĩa là gì?

勃艮第 (bógěndì) nghĩa là Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp.

勃艮第 đọc thế nào?

勃艮第 đọc là Bógěndì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.