TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃起

bóqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘT KHỞI

勃起 nghĩa là cương dương, cương cứng.

Nghĩa của 勃起

bóqǐ

BỘT KHỞIĐộng từ
  1. Cương dương
  2. Cương cứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勃起

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

勃起 nghĩa là gì?

勃起 (bóqǐ) nghĩa là cương dương, cương cứng.

勃起 đọc thế nào?

勃起 đọc là bóqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 勃起 là gì?

Âm Hán Việt của 勃起 là "bột khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.