TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勃起功能障碍

bóqǐgōngnéngzhàng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勃起功能障礙

Âm Hán Việt BỘT KHỞI CÔNG NĂNG CHƯỚNG NGẠI

勃起功能障碍 nghĩa là rối loạn cương dương.

Nghĩa của 勃起功能障碍

bóqǐgōngnéngzhàng'ài

BỘT KHỞI CÔNG NĂNG CHƯỚNG NGẠIDanh từphồn thể 勃起功能障礙
  1. Rối loạn cương dương (ED)

Câu hỏi thường gặp

勃起功能障碍 nghĩa là gì?

勃起功能障碍 (bóqǐgōngnéngzhàng'ài) nghĩa là rối loạn cương dương.

勃起功能障碍 đọc thế nào?

勃起功能障碍 đọc là bóqǐgōngnéngzhàng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 勃起功能障碍 là gì?

Âm Hán Việt của 勃起功能障碍 là "bột khởi công năng chướng ngại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.