勇
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱甬力(GHTV),⿱龴男(JK) Mọi âm Hán Việt của chữ: dũng
勇 nghĩa là dũng cảm.
Nghĩa của 勇
yǒng
DŨNG- Dũng cảm
Từ ghép có 勇
Thành ngữ có 勇
- 自告奋勇 — Tình nguyện làm
- 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
- 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
- 骁勇善战 — Dũng cảm và giỏi chiến đấu
- 有勇无谋 — Can đảm nhưng không mưu trí
- 散兵游勇 — Lính tản mác và giải tán (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động mất tổ chức, không phối hợp
- 余勇可贾 — Dũng khí dư có thể bán (thành ngữ); nghĩa bóng: sau những thành công trước, vẫn sẵn sàng làm thêm
- 勇气可嘉 — Dũng cảm đáng khen
- 大勇若怯 — Đại anh hùng có thể trông nhút nhát (thành ngữ); người thật sự dũng cảm thì luôn bình tĩnh
- 血气之勇 — Dũng khí sinh ra từ cảm xúc kích động
- 鼓起勇气 — Lấy hết dũng khí
- 鼓足勇气 — Lấy hết dũng khí
Câu hỏi thường gặp
勇 nghĩa là gì?
勇 (yǒng) nghĩa là dũng cảm.
勇 đọc thế nào?
勇 đọc là yǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 勇 là gì?
Âm Hán Việt của 勇 là "dũng".