勇武
giọng máy của trình duyệt
勇武 nghĩa là dũng cảm.
Nghĩa của 勇武
yǒngwǔ
DŨNG VŨTính từ- Dũng cảm
Câu hỏi thường gặp
勇武 nghĩa là gì?
勇武 (yǒngwǔ) nghĩa là dũng cảm.
勇武 đọc thế nào?
勇武 đọc là yǒngwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 勇武 là gì?
Âm Hán Việt của 勇武 là "dũng vũ".