TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勇气

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勇氣

Âm Hán Việt DŨNG KHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勇气 nghĩa là can đảm, dũng khí.

Nghĩa của 勇气

yǒngqì

DŨNG KHÍDanh từphồn thể 勇氣
  1. Can đảm
  2. Dũng khí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勇气

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 勇气

Câu hỏi thường gặp

勇气 nghĩa là gì?

勇气 (yǒngqì) nghĩa là can đảm, dũng khí.

勇气 đọc thế nào?

勇气 đọc là yǒngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 勇气 là gì?

Âm Hán Việt của 勇气 là "dũng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.