TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勇敢

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒnggǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DŨNG CẢM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dũng cảm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勇敢 nghĩa là dũng cảm, can đảm.

Nghĩa của 勇敢

yǒnggǎn

DŨNG CẢMTính từ
  1. Dũng cảm; can đảm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勇敢

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 勇敢

  • 你非常勇敢。 Nǐ fēicháng yǒnggǎn.Bạn rất dũng cảm.Tatoeba #471292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

勇敢 nghĩa là gì?

勇敢 (yǒnggǎn) nghĩa là dũng cảm, can đảm.

勇敢 đọc thế nào?

勇敢 đọc là yǒnggǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 勇敢 là gì?

Âm Hán Việt của 勇敢 là "dũng cảm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.