勉勉强强 (miǎnmiǎnqiǎngqiǎng) nghĩa là Đạt được một cách khó khăn.
勉勉强强 đọc thế nào?
勉勉强强 đọc là miǎnmiǎnqiǎngqiǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 勉勉强强 là gì?
Âm Hán Việt của 勉勉强强 là "miễn miễn cưỡng cưỡng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.