TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒脖子

lēibózi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẶC BỘT TỬ

勒脖子 nghĩa là bóp cổ, siết cổ.

Nghĩa của 勒脖子

lēibózi

LẶC BỘT TỬ
  1. Bóp cổ
  2. Siết cổ

Câu hỏi thường gặp

勒脖子 nghĩa là gì?

勒脖子 (lēibózi) nghĩa là bóp cổ, siết cổ.

勒脖子 đọc thế nào?

勒脖子 đọc là lēibózi (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒脖子 là gì?

Âm Hán Việt của 勒脖子 là "lặc bột tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.