TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勒逼

lèbī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẶC BỨC

勒逼 nghĩa là cưỡng ép, ép buộc.

Nghĩa của 勒逼

lèbī

LẶC BỨCĐộng từ
  1. Cưỡng ép
  2. Ép buộc
  3. Thúc ép ai đó làm gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 勒逼

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

勒逼 nghĩa là gì?

勒逼 (lèbī) nghĩa là cưỡng ép, ép buộc.

勒逼 đọc thế nào?

勒逼 đọc là lèbī (pinyin).

Âm Hán Việt của 勒逼 là gì?

Âm Hán Việt của 勒逼 là "lặc bức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.