TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

勾践

Gōu Jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勾踐

Âm Hán Việt CÂU TIỄN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “câu tiễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

勾践 nghĩa là Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

Nghĩa của 勾践

Gōu Jiàn

CÂU TIỄNphồn thể 勾踐tên riêng
  1. Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸

Câu hỏi thường gặp

勾践 nghĩa là gì?

勾践 (gōu jiàn) nghĩa là Vua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸.

勾践 đọc thế nào?

勾践 đọc là Gōu Jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 勾践 là gì?

Âm Hán Việt của 勾践 là "câu tiễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.