TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包围

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bāowéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包圍

Âm Hán Việt BAO VÂY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bao vây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

包围 nghĩa là bao vây, vây quanh.

Nghĩa của 包围

bāowéi

BAO VÂYĐộng từphồn thể 包圍
  1. Bao vây
  2. Vây quanh
  3. Bủa vây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 包围

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

包围 nghĩa là gì?

包围 (bāowéi) nghĩa là bao vây, vây quanh.

包围 đọc thế nào?

包围 đọc là bāowéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 包围 là gì?

Âm Hán Việt của 包围 là "bao vây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.