包围
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 包圍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bao vây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
包围 nghĩa là bao vây, vây quanh.
Nghĩa của 包围
bāowéi
BAO VÂYĐộng từphồn thể 包圍- Bao vây
- Vây quanh
- Bủa vây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 包围
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
包围 nghĩa là gì?
包围 (bāowéi) nghĩa là bao vây, vây quanh.
包围 đọc thế nào?
包围 đọc là bāowéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 包围 là gì?
Âm Hán Việt của 包围 là "bao vây".