TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包换

bāohuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包換

Âm Hán Việt BAO HOÁN

包换 nghĩa là bảo đảm thay thế, bảo hành.

Nghĩa của 包换

bāohuàn

BAO HOÁNphồn thể 包換
  1. Bảo đảm thay thế (hàng hóa bị lỗi)
  2. Bảo hành

Thành ngữ có 包换

  • 如假包换 — Bảo đảm thay thế nếu không chính hãng

Câu hỏi thường gặp

包换 nghĩa là gì?

包换 (bāohuàn) nghĩa là bảo đảm thay thế, bảo hành.

包换 đọc thế nào?

包换 đọc là bāohuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 包换 là gì?

Âm Hán Việt của 包换 là "bao hoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.