包括
giọng máy của trình duyệt
包括 nghĩa là bao gồm, bao hàm.
Nghĩa của 包括
bāokuò
BAO QUÁTĐộng từ- Bao gồm
- Bao hàm
- Liên quan
- Tích hợp
- Gồm có
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 包括
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 包括
- 包括早饭吗? Bāokuò zǎofàn ma?Có kèm bữa sáng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5684089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
包括 nghĩa là gì?
包括 (bāokuò) nghĩa là bao gồm, bao hàm.
包括 đọc thế nào?
包括 đọc là bāokuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 包括 là gì?
Âm Hán Việt của 包括 là "bao quát".