包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá
Câu hỏi thường gặp
包揽 nghĩa là gì?
包揽 (bāolǎn) nghĩa là độc quyền.
包揽 đọc thế nào?
包揽 đọc là bāolǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 包揽 là gì?
Âm Hán Việt của 包揽 là "bao lãm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.