TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

包揽

bāolǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 包攬

Âm Hán Việt BAO LÃM

包揽 nghĩa là độc quyền.

Nghĩa của 包揽

bāolǎn

BAO LÃMĐộng từphồn thể 包攬
  1. Độc quyền
  2. Đảm nhận mọi trách nhiệm
  3. Đảm đương toàn bộ công việc

Thành ngữ có 包揽

  • 包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá

Câu hỏi thường gặp

包揽 nghĩa là gì?

包揽 (bāolǎn) nghĩa là độc quyền.

包揽 đọc thế nào?

包揽 đọc là bāolǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 包揽 là gì?

Âm Hán Việt của 包揽 là "bao lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.