TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匍匐前进

púfúqiánjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匍匐前進

匍匐前进 nghĩa là bò về phía trước.

Nghĩa của 匍匐前进

púfúqiánjìn

phồn thể 匍匐前進
  1. Bò về phía trước

Câu hỏi thường gặp

匍匐前进 nghĩa là gì?

匍匐前进 (púfúqiánjìn) nghĩa là bò về phía trước.

匍匐前进 đọc thế nào?

匍匐前进 đọc là púfúqiánjìn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.