匍匐
giọng máy của trình duyệt
匍匐 nghĩa là bò, trườn.
Nghĩa của 匍匐
púfú
Động từ- Bò; trườn; nằm rạp xuống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 匍匐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
匍匐 nghĩa là gì?
匍匐 (púfú) nghĩa là bò, trườn.
匍匐 đọc thế nào?
匍匐 đọc là púfú (pinyin).