TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匍匐茎

púfújīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匍匐莖

匍匐茎 nghĩa là thân bò.

Nghĩa của 匍匐茎

púfújīng

Danh từphồn thể 匍匐莖
  1. thực vật Thân bò
  2. Thân thực vật bò lan trên mặt đất

Câu hỏi thường gặp

匍匐茎 nghĩa là gì?

匍匐茎 (púfújīng) nghĩa là thân bò.

匍匐茎 đọc thế nào?

匍匐茎 đọc là púfújīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.