Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北塔 nghĩa là Tháp Bắc.
Nghĩa của 北塔
Běitǎ
BẮC THÁPtên riêng
Tháp Bắc
Quận Bắc Tháp của thành phố Thiệu Dương 邵阳市 (Shàoyángshì), Hồ Nam
Câu hỏi thường gặp
北塔 nghĩa là gì?
北塔 (běitǎ) nghĩa là Tháp Bắc.
北塔 đọc thế nào?
北塔 đọc là Běitǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 北塔 là gì?
Âm Hán Việt của 北塔 là "bắc tháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.