北纬
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 北緯
北纬 nghĩa là vĩ độ bắc.
Nghĩa của 北纬
běiwěi
Danh từphồn thể 北緯- Vĩ độ bắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 北纬
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
北纬 nghĩa là gì?
北纬 (běiwěi) nghĩa là vĩ độ bắc.
北纬 đọc thế nào?
北纬 đọc là běiwěi (pinyin).