TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

北苑

Běiyuàn giọng máy của trình duyệt

北苑 nghĩa là Khu Bắc Uyển, Bắc Kinh.

Nghĩa của 北苑

Běiyuàn

Danh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Khu Bắc Uyển, Bắc Kinh

Câu hỏi thường gặp

北苑 nghĩa là gì?

北苑 (běiyuàn) nghĩa là Khu Bắc Uyển, Bắc Kinh.

北苑 đọc thế nào?

北苑 đọc là Běiyuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.