TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匝加利亚

Zājiālìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匝加利亞

匝加利亚 nghĩa là Xa-cha-ri.

Nghĩa của 匝加利亚

Zājiālìyà

Tên riêngphồn thể 匝加利亞tên riêng
  1. Xa-cha-ri

Câu hỏi thường gặp

匝加利亚 nghĩa là gì?

匝加利亚 (zājiālìyà) nghĩa là Xa-cha-ri.

匝加利亚 đọc thế nào?

匝加利亚 đọc là Zājiālìyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.