匝月
giọng máy của trình duyệt
匝月 nghĩa là tròn một tháng.
Nghĩa của 匝月
zāyuè
Động từ- trang trọng Tròn một tháng
Câu hỏi thường gặp
匝月 nghĩa là gì?
匝月 (zāyuè) nghĩa là tròn một tháng.
匝月 đọc thế nào?
匝月 đọc là zāyuè (pinyin).
匝月 nghĩa là tròn một tháng.
匝月 (zāyuè) nghĩa là tròn một tháng.
匝月 đọc là zāyuè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.