TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

区区

qūqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 區區

Âm Hán Việt KHU KHU

区区 nghĩa là không đáng kể, vặt vãnh.

Nghĩa của 区区

qūqū

KHU KHUTính từ, Danh từ, Đại từphồn thể 區區
  1. Không đáng kể
  2. Vặt vãnh
  3. Chỉ là

Từ ghép có 区区

Câu hỏi thường gặp

区区 nghĩa là gì?

区区 (qūqū) nghĩa là không đáng kể, vặt vãnh.

区区 đọc thế nào?

区区 đọc là qūqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 区区 là gì?

Âm Hán Việt của 区区 là "khu khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.