TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

区别

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qūbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 區別

Âm Hán Việt KHU BIỆT
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

区别 nghĩa là sự khác biệt, phân biệt.

Nghĩa của 区别

qūbié

KHU BIỆTĐộng từ, Danh từphồn thể 區別
  1. Sự khác biệt
  2. Phân biệt
  3. Kỳ thị
  4. Tạo sự khác nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 区别

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 区别

  • 理论上说,理论和实践没有区别。但实践上说,是有的。 Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

区别 nghĩa là gì?

区别 (qūbié) nghĩa là sự khác biệt, phân biệt.

区别 đọc thế nào?

区别 đọc là qūbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 区别 là gì?

Âm Hán Việt của 区别 là "khu biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.