TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

医疗保险

yīliáobǎoxiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醫療保險

Âm Hán Việt Y LIỆU BẢO HIỂM

医疗保险 nghĩa là bảo hiểm y tế.

Nghĩa của 医疗保险

yīliáobǎoxiǎn

Y LIỆU BẢO HIỂMphồn thể 醫療保險
  1. Bảo hiểm y tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 医疗保险

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 医疗保险

  • 你有医疗保险吗? Nǐ yǒu yīliáobǎoxiǎn ma?Bạn có bảo hiểm y tế không?Tatoeba #833004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

医疗保险 nghĩa là gì?

医疗保险 (yīliáobǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm y tế.

医疗保险 đọc thế nào?

医疗保险 đọc là yīliáobǎoxiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 医疗保险 là gì?

Âm Hán Việt của 医疗保险 là "y liệu bảo hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.