TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匿迹

nìjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 匿跡

Âm Hán Việt NẶC TÍCH

匿迹 nghĩa là ẩn náu.

Nghĩa của 匿迹

nìjì

NẶC TÍCHĐộng từphồn thể 匿跡
  1. Ẩn náu

Thành ngữ có 匿迹

Câu hỏi thường gặp

匿迹 nghĩa là gì?

匿迹 (nìjì) nghĩa là ẩn náu.

匿迹 đọc thế nào?

匿迹 đọc là nìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 匿迹 là gì?

Âm Hán Việt của 匿迹 là "nặc tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.