TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

十六

shíliù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP LỤC

十六 nghĩa là mười sáu.

Nghĩa của 十六

shíliù

THẬP LỤCSố từ
  1. Mười sáu
  2. 16

Từ ghép có 十六

Thành ngữ có 十六

  • 三十六计 — Ba Mươi Sáu Kế, một tiểu luận Trung Quốc dùng để minh họa một loạt kế sách sử dụng trong chính trị, chiến tranh, và trong giao tiếp dân sự

Câu hỏi thường gặp

十六 nghĩa là gì?

十六 (shíliù) nghĩa là mười sáu.

十六 đọc thế nào?

十六 đọc là shíliù (pinyin).

Âm Hán Việt của 十六 là gì?

Âm Hán Việt của 十六 là "thập lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.